-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 268x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 268 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 275 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 268 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 275 mm | 268 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 268 mm | 275 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 268x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 265x3.5 mm | 265 | 3.5 | 272 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 266x3.5 mm | 266 | 3.5 | 273 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 269x3.5 mm | 269 | 3.5 | 276 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 270x3.5 mm | 270 | 3.5 | 277 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 271x3.5 mm | 271 | 3.5 | 278 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 268x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 268 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 275 mm.
Không. 275 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 268 mm.
Tính 275 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 268 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 268x3.5 mm; cột ID phải là 268 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 275 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 275 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 268 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 268x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 268 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.