-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 268x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 268 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 276 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 268 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 276 mm | 268 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 268 mm | 276 − 2 × 4 |
ID 268 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.49%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 265x4 mm | 265 | 4 | 273 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 267x4 mm | 267 | 4 | 275 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 270x4 mm | 270 | 4 | 278 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 271x4 mm | 271 | 4 | 279 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 272x4 mm | 272 | 4 | 280 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 268/4/276 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 268 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 268 + 2 × 4 = 276 mm.
Khi OD gần 276 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 268 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 268 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 276 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 268 + 2 × 4 = 276 mm và 276 − 2 × 4 = 268 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 268x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 268 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.