-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 269.5 mm không phải OD và 8.4 mm không phải bán kính của vòng. 269.5 mm là ID, 8.4 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 286.3 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 269.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 286.3 mm | 269.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 269.5 mm | 286.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 269.5x8.4 mm, nhưng OD 286.3 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 269.5 mm mà OD không gần 286.3 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 254.5x8.4 mm | 254.5 | 8.4 | 271.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 259.5x8.4 mm | 259.5 | 8.4 | 276.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 264.5x8.4 mm | 264.5 | 8.4 | 281.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 274.5x8.4 mm | 274.5 | 8.4 | 291.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 279.5x8.4 mm | 279.5 | 8.4 | 296.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 264.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 269.5 + 2 × 8.4 = 286.3 mm.
Không. 286.3 mm là OD, còn ID đúng là 269.5 mm.
Tính 286.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 269.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 269.5 mm, CS 8.4 mm, OD 286.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 269.5x8.4 mm.