Oring gioăng cao su tròn NBR size 26x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B891K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 26.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 26x2.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 26x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 26 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 31 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID26 mmSố trước dấu x
CS2.5 mmSố sau dấu x
OD31 mm26 + 2 × 2.5
ID tính ngược26 mm31 − 2 × 2.5

Cách đo lại Oring 26x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 26 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 2.5 mm.
  4. Đo OD và so với 31 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 31 − 2 × 2.5 = 26 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 26 mm và CS 2.5 mm

ID 26 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 9.62%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
25x2.5 mm252.530ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
25.5x2.5 mm25.52.530.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
26.5x2.5 mm26.52.531.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
27x2.5 mm272.532ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
27.5x2.5 mm27.52.532.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 26x2.5 mm

  • Đảo thứ tự: 26x2.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 31 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 2.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 2.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 26 mm và CS 2.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 26/2.5/31 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 26x2.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 26x2.5 mm là gì?

Số 26 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 26x2.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 26 + 2 × 2.5 = 31 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 26x2.5 mm thế nào?

Khi OD gần 31 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 26 mm.

Đo CS của Oring 26x2.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 26x2.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 26x2.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Checklist nhận diện riêng cho size 26x2.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 26x2.5 mm; cột ID phải là 26 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 31 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 31 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 26 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 26x2.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347