-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 26 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 26 + 2 × 3.5 cho OD 33 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 33 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 26 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 33 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x3.5 mm | 25 | 3.5 | 32 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 25.2x3.5 mm | 25.2 | 3.5 | 32.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 25.7x3.5 mm | 25.7 | 3.5 | 32.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 27x3.5 mm | 27 | 3.5 | 34 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 27.7x3.5 mm | 27.7 | 3.5 | 34.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.7x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33 mm | 26 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 26 mm | 33 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 26x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 26 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 33 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 25.7x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 33 mm là OD, còn ID đúng là 26 mm.
Tính 33 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 26 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 26 mm, CS 3.5 mm, OD 33 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 26x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.