Oring gioăng cao su tròn NBR size 26x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ59K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 26.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 26x4.5 mm

Size 26x4.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 26 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 35 mm. Bộ ba 26 – 4.5 – 35 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Ý nghĩa riêng của ID 26 mm và CS 4.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong26 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài35 mm26 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID26 mm35 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24x4.5 mm244.533ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
24.5x4.5 mm24.54.533.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
25x4.5 mm254.534ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
27x4.5 mm274.536ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
27.5x4.5 mm27.54.536.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 26x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 4.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 35 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 26x4.5 mm

  • Ghi “đường kính 26 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 26 mm và OD 35 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 25x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 26x4.5 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 26x4.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 26x4.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 26 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 35 mm.

OD của Oring 26x4.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 26 + 2 × 4.5 = 35 mm.

Có thể dùng 35 mm làm ID của Oring 26x4.5 mm không?

Không. 35 mm là OD, còn ID đúng là 26 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 26x4.5 mm thế nào?

Tính 35 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 26 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 26x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 26 mm, CS 4.5 mm và OD 35 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347