-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 26x4.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 26 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 35 mm. Bộ ba 26 – 4.5 – 35 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35 mm | 26 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 26 mm | 35 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x4.5 mm | 24 | 4.5 | 33 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 24.5x4.5 mm | 24.5 | 4.5 | 33.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 25x4.5 mm | 25 | 4.5 | 34 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 27x4.5 mm | 27 | 4.5 | 36 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 27.5x4.5 mm | 27.5 | 4.5 | 36.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 26 mm và OD 35 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 25x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
So đồng thời ID 26 mm, CS 4.5 mm, OD 35 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 26 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 35 mm.
OD danh nghĩa bằng 26 + 2 × 4.5 = 35 mm.
Không. 35 mm là OD, còn ID đúng là 26 mm.
Tính 35 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 26 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Nếu số đo không khớp đủ ID 26 mm, CS 4.5 mm và OD 35 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.