-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 26x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 26 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 34 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 26 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 34 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 34 mm | 26 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 26 mm | 34 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x4 mm | 23 | 4 | 31 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 24x4 mm | 24 | 4 | 32 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 25x4 mm | 25 | 4 | 33 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 27x4 mm | 27 | 4 | 35 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 28x4 mm | 28 | 4 | 36 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 26 mm và OD 34 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 25x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
34 − 2 × 4 = 26 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 26 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 34 mm.
Size hiện tại có ID 26 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.