-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 26x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 26 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 36 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 26 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 36 mm | 26 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 26 mm | 36 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 26 mm, CS 5 mm, OD 36 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 5.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x5 mm | 24 | 5 | 34 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 25x5 mm | 25 | 5 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 27x5 mm | 27 | 5 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 28x5 mm | 28 | 5 | 38 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 29x5 mm | 29 | 5 | 39 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 26 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 36 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 26 mm × CS 5 mm; OD tính được là 36 mm.
Không. 36 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 26 mm.
Tính 36 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 26 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 26/5/36 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 26 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 36 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 26x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 26 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.