-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 4.33 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 26x6 mm: lòng vòng 26 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 38 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x6 mm | 22 | 6 | 34 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 23x6 mm | 23 | 6 | 35 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 24x6 mm | 24 | 6 | 36 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 27x6 mm | 27 | 6 | 39 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 28x6 mm | 28 | 6 | 40 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 23.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 26 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 38 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38 mm | 26 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 26 mm | 38 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 27x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 26x6 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 26 mm, CS 6 mm hoặc OD 38 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 26 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 38 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 38 mm là kết quả tính toán.
26 + 2 × 6 = 38 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 26x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.