-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 27.1 mm × 1.6 mm, không phải 30.3 mm × 1.6 mm. OD 30.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.1 mm, CS 1.6 mm, OD 30.3 mm và chênh lệch OD − ID 3.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.1x1.6 mm | 20.1 | 1.6 | 23.3 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 22.1x1.6 mm | 22.1 | 1.6 | 25.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 25.1x1.6 mm | 25.1 | 1.6 | 28.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 29.1x1.6 mm | 29.1 | 1.6 | 32.300000000000004 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.000000000000004 mm. |
| 32.1x1.6 mm | 32.1 | 1.6 | 35.300000000000004 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.000000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.3 mm | 27.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.1 mm | 30.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 27.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.8 mm.
Vì có một CS 1.6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 27.1x1.6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.