Oring gioăng cao su tròn NBR size 27.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A030K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 27.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 27.1x1.6 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 27.1 mm × 1.6 mm, không phải 30.3 mm × 1.6 mm. OD 30.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 27.1 mm và CS 1.6 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.1 mm, CS 1.6 mm, OD 30.3 mm và chênh lệch OD − ID 3.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 27.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.6 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 30.3 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20.1x1.6 mm20.11.623.3ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
22.1x1.6 mm22.11.625.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
25.1x1.6 mm25.11.628.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
29.1x1.6 mm29.11.632.300000000000004ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.000000000000004 mm.
32.1x1.6 mm32.11.635.300000000000004ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.000000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong27.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.3 mm27.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID27.1 mm30.3 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 27.1x1.6 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 27.1 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 1.6 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 30.3 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 27.1x1.6 mm

  • Nhầm OD thành ID: 30.3 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 27.1 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 27.1 mm mà CS khác 1.6 mm sẽ tạo OD khác 30.3 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 27.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 27 mm sẽ làm OD đổi thành 30.2 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 27.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 27.1x1.6 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 27.1x1.6 mm

Bán kính dây của Oring 27.1x1.6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.8 mm.

Vì sao OD của Oring 27.1x1.6 mm lớn hơn ID 3.2 mm?

Vì có một CS 1.6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 27.1x1.6 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 27.1x1.6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347