Oring gioăng cao su tròn NBR size 27.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B267K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 27.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 27.5x1.5 mm theo quy ước ID × CS

Điểm riêng của Oring 27.5x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 27.5 mm, CS 1.5 mm và OD 30.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 27.5 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.5 mm, CS 1.5 mm, OD 30.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong27.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.5 mm27.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID27.5 mm30.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
26x1.5 mm261.529ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
26.5x1.5 mm26.51.529.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
27x1.5 mm271.530ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
28x1.5 mm281.531ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
28.5x1.5 mm28.51.531.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 27.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 27.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 30.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

27x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 27.5x1.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 27.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 28 mm sẽ làm OD đổi thành 31 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 27.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 27.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 30.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 27.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 27.5x1.5 mm

OD của Oring 27.5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 27.5 + 2 × 1.5 = 30.5 mm.

Có thể dùng 30.5 mm làm ID của Oring 27.5x1.5 mm không?

Không. 30.5 mm là OD, còn ID đúng là 27.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 27.5x1.5 mm thế nào?

Tính 30.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 27.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 27.5x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 27.5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 27.5x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 27.5x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 27.5 mm, CS 1.5 mm, OD 30.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 27.5x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347