-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 27.5x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 27.5 mm, CS 1.5 mm và OD 30.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.5 mm, CS 1.5 mm, OD 30.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.5 mm | 27.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.5 mm | 30.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26x1.5 mm | 26 | 1.5 | 29 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 26.5x1.5 mm | 26.5 | 1.5 | 29.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 27x1.5 mm | 27 | 1.5 | 30 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 28x1.5 mm | 28 | 1.5 | 31 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 28.5x1.5 mm | 28.5 | 1.5 | 31.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
27x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 27.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 27.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 30.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 27.5 + 2 × 1.5 = 30.5 mm.
Không. 30.5 mm là OD, còn ID đúng là 27.5 mm.
Tính 30.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 27.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 27.5 mm, CS 1.5 mm, OD 30.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 27.5x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.