-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 27.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 27.5 + 2 × 3 = 33.5 mm. Chiều ngược: 33.5 − 2 × 3 = 27.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.2x3 mm | 26.2 | 3 | 32.2 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm. |
| 26.5x3 mm | 26.5 | 3 | 32.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 27x3 mm | 27 | 3 | 33 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 28x3 mm | 28 | 3 | 34 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 28.5x3 mm | 28.5 | 3 | 34.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.5 mm, CS 3 mm, OD 33.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.5 mm | 27.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.5 mm | 33.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 33.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 27.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 33.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 27.5x3 mm.