-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 27.5x4.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 27.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 36.5 mm. Bộ ba 27.5 – 4.5 – 36.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.5 mm | 27.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.5 mm | 36.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 27.5 mm, CS 4.5 mm, OD 36.5 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x4.5 mm | 25 | 4.5 | 34 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 26x4.5 mm | 26 | 4.5 | 35 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 27x4.5 mm | 27 | 4.5 | 36 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 28.5x4.5 mm | 28.5 | 4.5 | 37.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 29x4.5 mm | 29 | 4.5 | 38 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 27.5x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 36.5 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 27.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 36.5 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 36.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 27.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 27.5 mm, CS 4.5 mm, OD 36.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 27.5 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 36.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 27.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.