-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 27.6x2.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 27.6 + 2 × 2.4 = 32.4 mm. Chiều ngược: 32.4 − 2 × 2.4 = 27.6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 32.4 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.6x2.4 mm | 24.6 | 2.4 | 29.400000000000002 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.999999999999998 mm. |
| 25x2.4 mm | 25 | 2.4 | 29.8 | ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.6 mm. |
| 27.5x2.4 mm | 27.5 | 2.4 | 32.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 29.6x2.4 mm | 29.6 | 2.4 | 34.4 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 31.6x2.4 mm | 31.6 | 2.4 | 36.4 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.4 mm | 27.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.6 mm | 32.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 27.6 mm, CS 2.4 mm, OD 32.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 27.5x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 27.6x2.4 mm.