-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 27.8 mm, CS 3.6 mm và OD 35 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 27.8” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.6 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Ở size này, CS chiếm khoảng 12.95% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 27.8 mm nhưng CS khác 3.6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 35 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x3.6 mm | 23 | 3.6 | 30.2 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.8 mm. |
| 24.6x3.6 mm | 24.6 | 3.6 | 31.8 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.2 mm. |
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 29.3x3.6 mm | 29.3 | 3.6 | 36.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 30.8x3.6 mm | 30.8 | 3.6 | 38 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35 mm | 27.8 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.8 mm | 35 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 35 mm và CS gần 3.6 mm. Phép tính ngược cho ID 27.8 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 35 mm nhưng CS đo khác 3.6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.8 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.2 mm.
OD sẽ khác 35 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.6 mm và tính ngược ID 27.8 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 28 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 35.2 mm thay vì 35 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 27.8x3.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.