Oring gioăng cao su tròn NBR size 27.94x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A539K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 27.94*5.33mm (AS320)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 27.94x5.33 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 27.94 mm × 5.33 mm, không phải 38.6 mm × 5.33 mm. OD 38.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong27.94 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38.6 mm27.94 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID27.94 mm38.6 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 27.94x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 38.6 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 27.94 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 27.94 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 38.6 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 27.94 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 28 mm sẽ làm OD đổi thành 38.66 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 27.94 mm và CS 5.33 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 19.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 27.94 mm nhưng CS khác 5.33 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 38.6 mm.

Quy trình đo lại Oring 27.94x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 27.94 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 38.6 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23.17x5.33 mm23.175.3333.83ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm.
24.77x5.33 mm24.775.3335.43ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
26.34x5.33 mm26.345.3337ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
29.51x5.33 mm29.515.3340.17ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm.
31.12x5.33 mm31.125.3341.78ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.51x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 29.51x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 27.94x5.33 mm

OD của Oring 27.94x5.33 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 27.94 + 2 × 5.33 = 38.6 mm.

Có thể dùng 38.6 mm làm ID của Oring 27.94x5.33 mm không?

Không. 38.6 mm là OD, còn ID đúng là 27.94 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 27.94x5.33 mm thế nào?

Tính 38.6 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 27.94 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 27.94x5.33 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 27.94x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 27.94x5.33 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 27.94 mm, CS 5.33 mm và OD 38.6 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347