-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 27.94 mm × 5.33 mm, không phải 38.6 mm × 5.33 mm. OD 38.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 27.94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.6 mm | 27.94 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 27.94 mm | 38.6 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 19.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 27.94 mm nhưng CS khác 5.33 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 38.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23.17x5.33 mm | 23.17 | 5.33 | 33.83 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm. |
| 24.77x5.33 mm | 24.77 | 5.33 | 35.43 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 26.34x5.33 mm | 26.34 | 5.33 | 37 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 29.51x5.33 mm | 29.51 | 5.33 | 40.17 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 31.12x5.33 mm | 31.12 | 5.33 | 41.78 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.51x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 29.51x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 27.94 + 2 × 5.33 = 38.6 mm.
Không. 38.6 mm là OD, còn ID đúng là 27.94 mm.
Tính 38.6 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 27.94 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 27.94 mm, CS 5.33 mm và OD 38.6 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.