-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 271x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 271 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 278 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 271 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 278 mm | 271 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 271 mm | 278 − 2 × 3.5 |
ID 271 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 278 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 268x3.5 mm | 268 | 3.5 | 275 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 269x3.5 mm | 269 | 3.5 | 276 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 270x3.5 mm | 270 | 3.5 | 277 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 272x3.5 mm | 272 | 3.5 | 279 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 274x3.5 mm | 274 | 3.5 | 281 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 271/3.5/278 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 271 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 278 mm.
Không. 278 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 271 mm.
Tính 278 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 271 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 271/3.5/278 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 271 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 278 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 271 × 3.5 mm và OD 278 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.