-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 271x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.85%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 271 mm, CS là 5 mm và OD là 281 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 271 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 281 mm | 271 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 271 mm | 281 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.85% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 271 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 281 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 267x5 mm | 267 | 5 | 277 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 269x5 mm | 269 | 5 | 279 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 270x5 mm | 270 | 5 | 280 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 272x5 mm | 272 | 5 | 282 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 273x5 mm | 273 | 5 | 283 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 270x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 271/5/281 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 271 mm, CS 5 mm, OD 281 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 270x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 271x5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.