-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 272.4x6.99 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 272.4 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6.99 mm mô tả độ dày thân dây và OD 286.38 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 13.98 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 38.97 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 253.37x6.99 mm | 253.37 | 6.99 | 267.35 | ID thấp hơn 19.03 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.03 mm. |
| 259.7x6.99 mm | 259.7 | 6.99 | 273.68 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 266.07x6.99 mm | 266.07 | 6.99 | 280.05 | ID thấp hơn 6.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.33 mm. |
| 278.77x6.99 mm | 278.77 | 6.99 | 292.75 | ID cao hơn 6.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.37 mm. |
| 285.1x6.99 mm | 285.1 | 6.99 | 299.08000000000004 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 266.07x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 272.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 286.38 mm | 272.4 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 272.4 mm | 286.38 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 272.4x6.99 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 266.07x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 272.4 + 2 × 6.99 = 286.38 mm.
Không. 286.38 mm là OD, còn ID đúng là 272.4 mm.
Tính 286.38 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 272.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 272.4x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.