-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 272x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 272 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 280 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 272 mm, CS 4 mm, OD 280 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 68.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 272 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 280 mm | 272 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 272 mm | 280 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 270x4 mm | 270 | 4 | 278 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 271x4 mm | 271 | 4 | 279 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 274x4 mm | 274 | 4 | 282 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 275x4 mm | 275 | 4 | 283 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 276x4 mm | 276 | 4 | 284 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 272/4/280 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 272 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 272 + 2 × 4 = 280 mm.
Khi OD gần 280 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 272 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 272/4/280 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 272 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 280 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 280 mm của size hiện tại được tính từ ID 272 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.