-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 272x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 272 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 282 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 272 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 282 mm | 272 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 272 mm | 282 − 2 × 5 |
ID 272 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 282 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 270x5 mm | 270 | 5 | 280 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 271x5 mm | 271 | 5 | 281 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 273x5 mm | 273 | 5 | 283 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 274x5 mm | 274 | 5 | 284 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 275x5 mm | 275 | 5 | 285 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 272 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 282 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 272 mm × CS 5 mm; OD tính được là 282 mm.
Không. 282 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 272 mm.
Tính 282 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 272 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 272 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 282 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 272 + 2 × 5 = 282 mm và 282 − 2 × 5 = 272 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 272x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 272 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.