-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 272x7 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 272 mm là kích thước lòng vòng, còn 7 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 286 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 272 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 286 mm | 272 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 272 mm | 286 − 2 × 7 |
ID 272 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.57%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 243x7 mm | 243 | 7 | 257 | ID thấp hơn 29 mm; cùng CS. |
| 280x7 mm | 280 | 7 | 294 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
| 290x7 mm | 290 | 7 | 304 | ID cao hơn 18 mm; cùng CS. |
| 300x7 mm | 300 | 7 | 314 | ID cao hơn 28 mm; cùng CS. |
| 307x7 mm | 307 | 7 | 321 | ID cao hơn 35 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 272/7/286 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 272 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 272 + 2 × 7 = 286 mm.
Khi OD gần 286 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 272 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 272/7/286 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 272 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 286 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 8 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 272x7 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 272 mm hoặc CS 7 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.