-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 274.5x8.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.06%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 274.5 mm, CS là 8.4 mm và OD là 291.3 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 274.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 291.3 mm | 274.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 274.5 mm | 291.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 291.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
Nếu vòng đo được ID 274.5 mm nhưng OD lệch khỏi 291.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 274.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 259.5x8.4 mm | 259.5 | 8.4 | 276.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 264.5x8.4 mm | 264.5 | 8.4 | 281.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 269.5x8.4 mm | 269.5 | 8.4 | 286.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 279.5x8.4 mm | 279.5 | 8.4 | 296.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 284.5x8.4 mm | 284.5 | 8.4 | 301.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 269.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
274.5 + 2 × 8.4 = 291.3 mm.
291.3 − 2 × 8.4 = 274.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 8.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 274.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 291.3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 274.5 mm, CS 8.4 mm và OD 291.3 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.