-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 274x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 274 + 2 × 3.5 = 281 mm. Chiều ngược: 281 − 2 × 3.5 = 274 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 270x3.5 mm | 270 | 3.5 | 277 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 271x3.5 mm | 271 | 3.5 | 278 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 272x3.5 mm | 272 | 3.5 | 279 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 275x3.5 mm | 275 | 3.5 | 282 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 276x3.5 mm | 276 | 3.5 | 283 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 275x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 78.29. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 274 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 281 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 274 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 281 mm | 274 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 274 mm | 281 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 281 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 274 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 281 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 274 mm, CS 3.5 mm, OD 281 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 274 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 281 mm.
OD danh nghĩa bằng 274 + 2 × 3.5 = 281 mm.
Size hiện tại có ID 274 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.