-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 274x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 274 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 282 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 274 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 282 mm | 274 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 274 mm | 282 − 2 × 4 |
ID 274 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.46%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 271x4 mm | 271 | 4 | 279 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 272x4 mm | 272 | 4 | 280 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 275x4 mm | 275 | 4 | 283 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 276x4 mm | 276 | 4 | 284 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 277x4 mm | 277 | 4 | 285 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 274/4/282 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 274 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 274 + 2 × 4 = 282 mm.
Khi OD gần 282 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 274 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 274x4 mm; cột ID phải là 274 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 282 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 282 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 274 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 274 × 4 mm và OD 282 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.