-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 274 mm × 5 mm, không phải 284 mm × 5 mm. OD 284 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Độ chênh giữa OD và ID là 10 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 284 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 274 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 284 mm | 274 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 274 mm | 284 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 271x5 mm | 271 | 5 | 281 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 272x5 mm | 272 | 5 | 282 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 273x5 mm | 273 | 5 | 283 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 275x5 mm | 275 | 5 | 285 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 276x5 mm | 276 | 5 | 286 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 273x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 273x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD sẽ khác 284 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 274 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 274 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 274/5/284 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 274x5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.