-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 275x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 275 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 282 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 275 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 282 mm | 275 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 275 mm | 282 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 275 mm, CS 3.5 mm, OD 282 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 78.57, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 272x3.5 mm | 272 | 3.5 | 279 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 274x3.5 mm | 274 | 3.5 | 281 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 276x3.5 mm | 276 | 3.5 | 283 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 277x3.5 mm | 277 | 3.5 | 284 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 278x3.5 mm | 278 | 3.5 | 285 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 275x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 275 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 275 + 2 × 3.5 = 282 mm.
Khi OD gần 282 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 275 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 275/3.5/282 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 275 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 282 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 275x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 275 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 282 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.