-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 275x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 275 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 283 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 275 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 283 mm | 275 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 275 mm | 283 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 275 mm, CS 4 mm, OD 283 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 68.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 272x4 mm | 272 | 4 | 280 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 274x4 mm | 274 | 4 | 282 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 276x4 mm | 276 | 4 | 284 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 277x4 mm | 277 | 4 | 285 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 278x4 mm | 278 | 4 | 286 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 275x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 275 mm × CS 4 mm; OD tính được là 283 mm.
Không. 283 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 275 mm.
Tính 283 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 275 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 275 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 283 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 275 + 2 × 4 = 283 mm và 283 − 2 × 4 = 275 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 275x4 mm được nhận diện bằng ID 275 mm, CS 4 mm và OD 283 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 275 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.