-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 275x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 275 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 285 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 275 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 285 mm | 275 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 275 mm | 285 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 275 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 275 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 285 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 272x5 mm | 272 | 5 | 282 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 273x5 mm | 273 | 5 | 283 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 274x5 mm | 274 | 5 | 284 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 276x5 mm | 276 | 5 | 286 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 279x5 mm | 279 | 5 | 289 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 275 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 285 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 275 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 275 + 2 × 5 = 285 mm.
Khi OD gần 285 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 275 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 275/5/285 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 275 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 285 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 275x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.