Oring gioăng cao su tròn NBR size 278.77x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A783K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 278.77*6.99mm (AS451)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 278.77x6.99 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 278.77 mm, CS 6.99 mm và OD 292.75 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 278.77” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6.99 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Ý nghĩa riêng của ID 278.77 mm và CS 6.99 mm

Tên size chỉ ghi 278.77x6.99 mm, nhưng OD 292.75 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 278.77 mm mà OD không gần 292.75 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
259.7x6.99 mm259.76.99273.68ID thấp hơn 19.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.07 mm.
266.07x6.99 mm266.076.99280.05ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
272.4x6.99 mm272.46.99286.38ID thấp hơn 6.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.37 mm.
285.1x6.99 mm285.16.99299.08000000000004ID cao hơn 6.33 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.33000000000004 mm.
291.47x6.99 mm291.476.99305.45000000000005ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000005 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285.1x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 278.77x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 278.77 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 292.75 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong278.77 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài292.75 mm278.77 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID278.77 mm292.75 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 278.77x6.99 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 278.77 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 279 mm sẽ làm OD đổi thành 292.98 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6.99 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 278.77x6.99 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 292.75 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 278.77 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 292.75 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 278.77x6.99 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 278.77/6.99/292.75 mm.

Số 278.77 trong Oring 278.77x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 6.99 trong Oring 278.77x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 278.77x6.99 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 292.75 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 292.75 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 6.99 mm và tính ngược ID 278.77 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 278.77x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347