-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 278.77 mm, CS 6.99 mm và OD 292.75 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 278.77” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6.99 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Tên size chỉ ghi 278.77x6.99 mm, nhưng OD 292.75 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 278.77 mm mà OD không gần 292.75 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 259.7x6.99 mm | 259.7 | 6.99 | 273.68 | ID thấp hơn 19.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.07 mm. |
| 266.07x6.99 mm | 266.07 | 6.99 | 280.05 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 272.4x6.99 mm | 272.4 | 6.99 | 286.38 | ID thấp hơn 6.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.37 mm. |
| 285.1x6.99 mm | 285.1 | 6.99 | 299.08000000000004 | ID cao hơn 6.33 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.33000000000004 mm. |
| 291.47x6.99 mm | 291.47 | 6.99 | 305.45000000000005 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000005 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285.1x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 278.77 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 292.75 mm | 278.77 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 278.77 mm | 292.75 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 292.75 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 278.77 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 292.75 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 278.77/6.99/292.75 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.
OD sẽ khác 292.75 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6.99 mm và tính ngược ID 278.77 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 278.77x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.