Oring gioăng cao su tròn NBR size 278.99x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A457K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 278.99*3.53mm (AS276)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 278.99x3.53 mm

Size 278.99x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 278.99 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 286.05 mm. Bộ ba 278.99 – 3.53 – 286.05 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 278.99x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 278.99 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.53 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 286.05 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong278.99 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài286.05 mm278.99 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID278.99 mm286.05 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 278.99 mm và CS 3.53 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 278.99 mm, CS 3.53 mm, OD 286.05 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 278.99x3.53 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 278.99 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 279 mm sẽ làm OD đổi thành 286.06 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
247.24x3.53 mm247.243.53254.3ID thấp hơn 31.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 31.75 mm.
253.59x3.53 mm253.593.53260.65ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm.
266.29x3.53 mm266.293.53273.35ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
291.69x3.53 mm291.693.53298.75ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.
304.39x3.53 mm304.393.53311.45ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 266.29x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 278.99x3.53 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 278.99 mm, CS 3.53 mm, OD 286.05 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 266.29x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 278.99 mm và OD 286.05 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 278.99x3.53 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 278.99x3.53 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 278.99x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 278.99x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 278.99x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 278.99 mm, CS 3.53 mm và OD 286.05 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347