-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 278.99x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 278.99 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 286.05 mm. Bộ ba 278.99 – 3.53 – 286.05 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 278.99 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 286.05 mm | 278.99 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 278.99 mm | 286.05 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 278.99 mm, CS 3.53 mm, OD 286.05 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 247.24x3.53 mm | 247.24 | 3.53 | 254.3 | ID thấp hơn 31.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 31.75 mm. |
| 253.59x3.53 mm | 253.59 | 3.53 | 260.65 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm. |
| 266.29x3.53 mm | 266.29 | 3.53 | 273.35 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 291.69x3.53 mm | 291.69 | 3.53 | 298.75 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
| 304.39x3.53 mm | 304.39 | 3.53 | 311.45 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 266.29x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 278.99 mm, CS 3.53 mm, OD 286.05 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 266.29x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 278.99 mm và OD 286.05 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 278.99 mm, CS 3.53 mm và OD 286.05 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.