-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 278x4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 278 + 2 × 4 = 286 mm. Chiều ngược: 286 − 2 × 4 = 278 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 278 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 286 mm | 278 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 278 mm | 286 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 278x4 mm, nhưng OD 286 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 278 mm mà OD không gần 286 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 275x4 mm | 275 | 4 | 283 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 276x4 mm | 276 | 4 | 284 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 277x4 mm | 277 | 4 | 285 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 279x4 mm | 279 | 4 | 287 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 280x4 mm | 280 | 4 | 288 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 277x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 278 mm và OD 286 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 278 mm, CS 4 mm, OD 286 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 277x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 278 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 278/4/286 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 278x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.