-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 278x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 278 + 2 × 6 = 290 mm. Chiều ngược: 290 − 2 × 6 = 278 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 278 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 290 mm | 278 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 278 mm | 290 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 46.33 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 265x6 mm | 265 | 6 | 277 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm. |
| 266x6 mm | 266 | 6 | 278 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 270x6 mm | 270 | 6 | 282 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 280x6 mm | 280 | 6 | 292 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 285x6 mm | 285 | 6 | 297 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 280x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 278x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 280x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 290 − 2 × 6; kết quả phải trở về 278 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 278 mm, CS 6 mm, OD 290 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 278 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 290 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 278x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.