Oring gioăng cao su tròn NBR size 279.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A704K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 279.30*5.70mm (G-280)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 279.3x5.7 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Size 279.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 279.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 290.7 mm. Bộ ba 279.3 – 5.7 – 290.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 279.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 279.3 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 290.7 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 279.3 mm và CS 5.7 mm

ID 279.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong279.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài290.7 mm279.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID279.3 mm290.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
249.3x5.7 mm249.35.7260.7ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
259.3x5.7 mm259.35.7270.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
269.3x5.7 mm269.35.7280.7ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
289.3x5.7 mm289.35.7300.7ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
299.3x5.7 mm299.35.7310.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 269.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 279.3x5.7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 279.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 279 mm sẽ làm OD đổi thành 290.4 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 279.3/5.7/290.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 279.3x5.7 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 290.7 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 279.3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 290.7 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 279.3x5.7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 279.3x5.7 mm

Đo ID của Oring 279.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 279.3 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 290.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 279.3x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 279.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 290.7 mm.

Oring 279.3x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 290.7 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 279.3x5.7 mm là gì?

279.3 + 2 × 5.7 = 290.7 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 279.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347