-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 279.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 279.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 290.7 mm. Bộ ba 279.3 – 5.7 – 290.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
ID 279.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 279.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 290.7 mm | 279.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 279.3 mm | 290.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 249.3x5.7 mm | 249.3 | 5.7 | 260.7 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 259.3x5.7 mm | 259.3 | 5.7 | 270.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 269.3x5.7 mm | 269.3 | 5.7 | 280.7 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 289.3x5.7 mm | 289.3 | 5.7 | 300.7 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 299.3x5.7 mm | 299.3 | 5.7 | 310.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 269.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 279.3/5.7/290.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 290.7 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 279.3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 290.7 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 279.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 290.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 290.7 mm là kết quả tính toán.
279.3 + 2 × 5.7 = 290.7 mm.
Size hiện tại có ID 279.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.