Oring gioăng cao su tròn NBR size 279.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B16PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 279.50*8.40mm (P-280)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 279.5x8.4 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 279.5 mm, CS 8.4 mm và OD 296.3 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 279.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 8.4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Ý nghĩa riêng của ID 279.5 mm và CS 8.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 33.27 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
264.5x8.4 mm264.58.4281.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
269.5x8.4 mm269.58.4286.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
274.5x8.4 mm274.58.4291.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
284.5x8.4 mm284.58.4301.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
289.5x8.4 mm289.58.4306.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 274.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 279.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 279.5, CS 8.4, OD 296.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 279.5x8.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong279.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài296.3 mm279.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID279.5 mm296.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 279.5x8.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 279.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 8.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 296.3 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 279.5x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 296.3 − 2 × 8.4 phải trả về 279.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 8.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 279.5x8.4 mm

Có nên kéo Oring 279.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 279.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 279.5x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 279.5 mm, CS 8.4 mm, OD 296.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 279.5x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 279.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 296.3 mm.

OD của Oring 279.5x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 279.5 + 2 × 8.4 = 296.3 mm.

Có thể dùng 296.3 mm làm ID của Oring 279.5x8.4 mm không?

Không. 296.3 mm là OD, còn ID đúng là 279.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 279.5x8.4 mm thế nào?

Tính 296.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 279.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 279.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347