-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 279.5 mm, CS 8.4 mm và OD 296.3 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 279.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 8.4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 33.27 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 264.5x8.4 mm | 264.5 | 8.4 | 281.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 269.5x8.4 mm | 269.5 | 8.4 | 286.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 274.5x8.4 mm | 274.5 | 8.4 | 291.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 284.5x8.4 mm | 284.5 | 8.4 | 301.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 289.5x8.4 mm | 289.5 | 8.4 | 306.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 274.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 279.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 296.3 mm | 279.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 279.5 mm | 296.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 279.5 mm, CS 8.4 mm, OD 296.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 279.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 296.3 mm.
OD danh nghĩa bằng 279.5 + 2 × 8.4 = 296.3 mm.
Không. 296.3 mm là OD, còn ID đúng là 279.5 mm.
Tính 296.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 279.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 279.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.