-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 27x2 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 27 mm là đường kính trong và 2 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 31 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 27 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 31 mm | 27 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 27 mm | 31 − 2 × 2 |
ID 27 mm và CS 2 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 31 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26x2 mm | 26 | 2 | 30 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 26.5x2 mm | 26.5 | 2 | 30.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 27.5x2 mm | 27.5 | 2 | 31.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 28x2 mm | 28 | 2 | 32 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 28.5x2 mm | 28.5 | 2 | 32.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 27x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 27 mm × CS 2 mm; OD tính được là 31 mm.
Không. 31 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 27 mm.
Tính 31 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 27 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 27/2/31 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 27 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 31 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 31 mm của size hiện tại được tính từ ID 27 mm và CS 2 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.