-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 27x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 27 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 39 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 27 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 39 mm | 27 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 27 mm | 39 − 2 × 6 |
ID 27 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 22.22%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x6 mm | 24 | 6 | 36 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 26x6 mm | 26 | 6 | 38 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 28x6 mm | 28 | 6 | 40 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 29x6 mm | 29 | 6 | 41 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 30x6 mm | 30 | 6 | 42 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 27 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 39 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 27 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 27 + 2 × 6 = 39 mm.
Khi OD gần 39 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 27 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 27x6 mm; cột ID phải là 27 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 39 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 39 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 27 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 27x6 mm được nhận diện bằng ID 27 mm, CS 6 mm và OD 39 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 27 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.