-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 28.17x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 28.17 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 35.230000000000004 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28.17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.230000000000004 mm | 28.17 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 28.17 mm | 35.230000000000004 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 12.53% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 28.17 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 35.230000000000004 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.99x3.53 mm | 24.99 | 3.53 | 32.05 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.180000000000004 mm. |
| 25.8x3.53 mm | 25.8 | 3.53 | 32.86 | ID thấp hơn 2.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.370000000000004 mm. |
| 26.57x3.53 mm | 26.57 | 3.53 | 33.63 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000004 mm. |
| 29.74x3.53 mm | 29.74 | 3.53 | 36.8 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.569999999999996 mm. |
| 31.34x3.53 mm | 31.34 | 3.53 | 38.4 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.169999999999996 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.74x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 35.230000000000004 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 28.17 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 35.230000000000004 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 28.17x3.53 mm.