Oring gioăng cao su tròn NBR size 28.24x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A209K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 28.24*2.62mm (AS122)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 28.24x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 28.24x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 28.24 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 33.48 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 28.24 mm và CS 2.62 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 9.28% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 28.24 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 33.48 mm.

Quy trình đo lại Oring 28.24x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 28.24 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.62 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 33.48 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23.81x2.62 mm23.812.6229.049999999999997ID thấp hơn 4.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.430000000000003 mm.
25.07x2.62 mm25.072.6230.310000000000002ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999998 mm.
26.64x2.62 mm26.642.6231.880000000000003ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999997 mm.
29.82x2.62 mm29.822.6235.06ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm.
31.42x2.62 mm31.422.6236.660000000000004ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.82x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong28.24 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài33.48 mm28.24 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID28.24 mm33.48 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 28.24x2.62 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 28.24 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 28 mm sẽ làm OD đổi thành 33.24 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 28.24x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 28.24 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 33.48 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 28.24x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 33.48 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 28.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 33.48 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 28.24x2.62 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 28.24x2.62 mm thế nào?

Tính 33.48 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 28.24 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 28.24x2.62 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 28.24x2.62 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 28.24x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 28.24x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 28.24 mm, CS 2.62 mm, OD 33.48 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 28.24x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 28.24 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 33.48 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 28.24 mm, CS 2.62 mm và OD 33.48 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347