-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 28.24x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 28.24 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 33.48 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Ở size này, CS chiếm khoảng 9.28% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 28.24 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 33.48 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23.81x2.62 mm | 23.81 | 2.62 | 29.049999999999997 | ID thấp hơn 4.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.430000000000003 mm. |
| 25.07x2.62 mm | 25.07 | 2.62 | 30.310000000000002 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999998 mm. |
| 26.64x2.62 mm | 26.64 | 2.62 | 31.880000000000003 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999997 mm. |
| 29.82x2.62 mm | 29.82 | 2.62 | 35.06 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 31.42x2.62 mm | 31.42 | 2.62 | 36.660000000000004 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.82x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28.24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.48 mm | 28.24 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 28.24 mm | 33.48 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 28.24x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 28.24 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 33.48 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 33.48 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 28.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 33.48 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 33.48 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 28.24 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 28.24 mm, CS 2.62 mm, OD 33.48 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 28.24 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 33.48 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 28.24 mm, CS 2.62 mm và OD 33.48 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.