-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 11.40 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 28.5x2.5 mm: lòng vòng 28.5 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 33.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.5 mm | 28.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 28.5 mm | 33.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 28 mm trong khi giữ CS 2.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 33.5 mm một lượng 0.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27x2.5 mm | 27 | 2.5 | 32 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 27.5x2.5 mm | 27.5 | 2.5 | 32.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 28x2.5 mm | 28 | 2.5 | 33 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 29x2.5 mm | 29 | 2.5 | 34 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 29.5x2.5 mm | 29.5 | 2.5 | 34.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 33.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 28.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 33.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 28.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 28.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 33.5 mm.
28.5 + 2 × 2.5 = 33.5 mm.
33.5 − 2 × 2.5 = 28.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 28.5 mm, CS 2.5 mm và OD 33.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.