-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 28.5 mm × 2 mm, không phải 32.5 mm × 2 mm. OD 32.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.5 mm | 28.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 28.5 mm | 32.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 7.02% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 28.5 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 32.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27x2 mm | 27 | 2 | 31 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 27.5x2 mm | 27.5 | 2 | 31.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 28x2 mm | 28 | 2 | 32 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 29x2 mm | 29 | 2 | 33 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 29.5x2 mm | 29.5 | 2 | 33.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 28.5 mm và OD 32.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 32.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 28.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 32.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 32.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 28.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 28.5 mm, CS 2 mm, OD 32.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 28.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 32.5 mm.
Size hiện tại có ID 28.5 mm và CS 2 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.