-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 28.5 mm × 4.5 mm, không phải 37.5 mm × 4.5 mm. OD 37.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 15.79% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 28.5 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 37.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37.5 mm | 28.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 28.5 mm | 37.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26x4.5 mm | 26 | 4.5 | 35 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 27x4.5 mm | 27 | 4.5 | 36 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 27.5x4.5 mm | 27.5 | 4.5 | 36.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x4.5 mm | 29 | 4.5 | 38 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 29.5x4.5 mm | 29.5 | 4.5 | 38.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 28.5 mm, CS 4.5 mm, OD 37.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 29x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 37.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 28.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 28 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 37 mm thay vì 37.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 28.5/4.5/37.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 28.5 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.