-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 280x3.5 mm, trong đó ID = 280 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 287 mm. Bộ ba 280 – 3.5 – 287 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 280 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 287 mm | 280 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 280 mm | 287 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 280 mm, CS 3.5 mm, OD 287 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 80.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 278x3.5 mm | 278 | 3.5 | 285 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 279x3.5 mm | 279 | 3.5 | 286 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 281x3.5 mm | 281 | 3.5 | 288 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 282x3.5 mm | 282 | 3.5 | 289 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 283x3.5 mm | 283 | 3.5 | 290 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 280/3.5/287 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 280 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 280 + 2 × 3.5 = 287 mm.
Khi OD gần 287 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 280 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 280 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 287 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 280 + 2 × 3.5 = 287 mm và 287 − 2 × 3.5 = 280 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 280x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.