-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 280x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 280 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 290 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 280 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 290 mm | 280 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 280 mm | 290 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 280 mm, CS 5 mm, OD 290 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 56.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 276x5 mm | 276 | 5 | 286 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 279x5 mm | 279 | 5 | 289 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 281x5 mm | 281 | 5 | 291 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 282x5 mm | 282 | 5 | 292 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 283x5 mm | 283 | 5 | 293 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 280/5/290 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 280 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 280 + 2 × 5 = 290 mm.
Khi OD gần 290 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 280 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 280x5 mm; cột ID phải là 280 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 290 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 290 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 280 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 280x5 mm được nhận diện bằng ID 280 mm, CS 5 mm và OD 290 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 280 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.