-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 282x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 282 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 290 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 282 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 290 mm | 282 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 282 mm | 290 − 2 × 4 |
ID 282 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.42%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 279x4 mm | 279 | 4 | 287 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 280x4 mm | 280 | 4 | 288 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 284x4 mm | 284 | 4 | 292 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 285x4 mm | 285 | 4 | 293 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 286x4 mm | 286 | 4 | 294 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 282 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 290 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 282 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 282 + 2 × 4 = 290 mm.
Khi OD gần 290 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 282 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 282/4/290 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 282 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 290 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 282 × 4 mm và OD 290 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.