-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 283x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 283 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 290 mm. Bộ ba 283 – 3.5 – 290 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 283 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 290 mm | 283 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 283 mm | 290 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 290 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 280x3.5 mm | 280 | 3.5 | 287 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 281x3.5 mm | 281 | 3.5 | 288 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 282x3.5 mm | 282 | 3.5 | 289 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 284x3.5 mm | 284 | 3.5 | 291 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 285x3.5 mm | 285 | 3.5 | 292 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 282x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 282x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 283 mm và OD 290 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. 290 mm là OD, còn ID đúng là 283 mm.
Tính 290 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 283 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 283 mm, CS 3.5 mm, OD 290 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 283x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.