-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 283x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 283 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 293 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 283 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 293 mm | 283 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 283 mm | 293 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 283 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 283 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 293 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 280x5 mm | 280 | 5 | 290 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 281x5 mm | 281 | 5 | 291 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 282x5 mm | 282 | 5 | 292 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 285x5 mm | 285 | 5 | 295 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 286x5 mm | 286 | 5 | 296 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 283/5/293 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 283 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 283 + 2 × 5 = 293 mm.
Khi OD gần 293 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 283 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 283x5 mm; cột ID phải là 283 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 293 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 293 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 283 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 283 × 5 mm và OD 293 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.