-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 284.5x8.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 284.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 8.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 301.3 mm. Bộ ba 284.5 – 8.4 – 301.3 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 284.5 và 8.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 269.5x8.4 mm | 269.5 | 8.4 | 286.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 274.5x8.4 mm | 274.5 | 8.4 | 291.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 279.5x8.4 mm | 279.5 | 8.4 | 296.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 289.5x8.4 mm | 289.5 | 8.4 | 306.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 294.5x8.4 mm | 294.5 | 8.4 | 311.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 279.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 284.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 301.3 mm | 284.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 284.5 mm | 301.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
279.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 8.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 284.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 301.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 301.3 mm là kết quả tính toán.
284.5 + 2 × 8.4 = 301.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 284.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.