-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 285x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 285 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 292 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 285 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 292 mm | 285 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 285 mm | 292 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 285 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 285 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 292 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 283x3.5 mm | 283 | 3.5 | 290 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 284x3.5 mm | 284 | 3.5 | 291 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 286x3.5 mm | 286 | 3.5 | 293 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 287x3.5 mm | 287 | 3.5 | 294 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 288x3.5 mm | 288 | 3.5 | 295 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 285 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 292 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 285 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 285 + 2 × 3.5 = 292 mm.
Khi OD gần 292 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 285 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 285 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 292 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 285 + 2 × 3.5 = 292 mm và 292 − 2 × 3.5 = 285 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 285x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 285 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.