-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 285 mm, CS 5 mm và OD 295 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 285” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 281x5 mm | 281 | 5 | 291 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 282x5 mm | 282 | 5 | 292 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 283x5 mm | 283 | 5 | 293 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 286x5 mm | 286 | 5 | 296 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 288x5 mm | 288 | 5 | 298 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 286x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 57.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 285 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 295 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 285 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 295 mm | 285 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 285 mm | 295 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 295 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 285 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 295 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Tính 295 − 2 × 5; kết quả phải trở về 285 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 285 mm, CS 5 mm, OD 295 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 285 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 295 mm.
Để so sánh size 285x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.