Oring gioăng cao su tròn NBR size 285x5 mm

Mã sản phẩm: 11A522K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 285.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 285x5 mm theo quy ước ID × CS

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 285 mm, CS 5 mm và OD 295 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 285” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
281x5 mm2815291ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
282x5 mm2825292ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
283x5 mm2835293ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
286x5 mm2865296ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
288x5 mm2885298ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 286x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 285 mm và CS 5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 57.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 285 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 295 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong285 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài295 mm285 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID285 mm295 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 285x5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 285 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 295 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 285x5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 295 mm là ID: sai khác với ID thật là 10 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 285x5 mm để không nhầm với OD 295 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 285x5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 285x5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 295 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 285 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 295 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 285x5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 285x5 mm thế nào?

Tính 295 − 2 × 5; kết quả phải trở về 285 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 285x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 285x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 285x5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 285x5 mm với size gần?

So đồng thời ID 285 mm, CS 5 mm, OD 295 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 285x5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 285 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 295 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 285x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347